Phép dịch "come into" thành Tiếng Việt
hưởng thụ, đi vào là các bản dịch hàng đầu của "come into" thành Tiếng Việt.
come into
verb
ngữ pháp
Used other than as an idiom: See come and into. [..]
-
hưởng thụ
-
đi vào
verbSuddenly a beautiful woman comes into my life.
Tình cờ một phụ nữ xinh đẹp đi vào cuộc đời tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " come into " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "come into" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ra đời
-
hiện · ló · ra mắt
-
có liên hệ · cọ xát · tiếp xúc
Thêm ví dụ
Thêm