Phép dịch "come" thành Tiếng Việt
đến, lại, trở nên là các bản dịch hàng đầu của "come" thành Tiếng Việt.
(slang) Semen, or female ejaculatory discharge. [..]
-
đến
verbSusan found out where the puppy had come from.
Susan đã biết được mấy con chó con đến từ chỗ nào.
-
lại
verbto move nearer [..]
Please come back to Boston and visit us whenever you have a chance.
Hãy trở lại Boston thăm bọn tôi khi nào có dịp nhé.
-
trở nên
verbto become
But something happened on the plane and everything's coming up roses.
Nhưng có chuyện xảy ra trên máy bay và mọi chuyện trở nên tiền hung hậu cát.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trở thành
- thành
- tới
- nào
- nên
- làm thế nào
- sắp tới
- đi đến
- đứng giữa
- thế
- làm
- ở
- thấy
- hoá ra
- hành động
- hình thành
- sắp đến
- thành ra
- thấy ở
- xảy ra
- xảy đến
- xử sự
- đi lại
- đi tới
- đông lại
- đặc lại
- lên tới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " come " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Come" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Come trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "come" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lai tỉnh · tỉnh lại
-
Ôi, giời ơi · Ôi, thôi nào
-
cặp bến
-
truy sát · tuân lệnh · tùy tòng · đi theo · đến sau