Phép dịch "colossal" thành Tiếng Việt

khổng lồ, kếch xù, to lớn là các bản dịch hàng đầu của "colossal" thành Tiếng Việt.

colossal adjective ngữ pháp

Extremely large or on a great scale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khổng lồ

    adjective

    It demands colossal patience, all this growing small:

    Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn khổng lồ Tất cả những thứ này ngày càng nhỏ:

  • kếch xù

  • to lớn

    adjective

    The construction of the ark would be a colossal project.

    Đóng tàu sẽ là một công trình to lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colossal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "colossal" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính chất khổng lồ · tính chất to lớn
Thêm

Bản dịch "colossal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch