Phép dịch "coloration" thành Tiếng Việt
màu sắc, sự nhuộm màu, sự sơn màu là các bản dịch hàng đầu của "coloration" thành Tiếng Việt.
coloration
noun
ngữ pháp
The act or art of coloring; the state of being colored. [..]
-
màu sắc
nounHe always dresses very casually, and doesn't care about color or style.
Anh ấy ăn mặc vẫn luôn rất tùy tiện, màu sắc, dáng điệu đều thế nào cũng được.
-
sự nhuộm màu
-
sự sơn màu
-
sự tô màu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coloration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coloration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phối màu phát xạ
-
mầu 8-bit
-
Rối loạn sắc giác · rối loạn sắc giác
-
Chim họ sẻ mắt đen
-
nền màu
-
màn hình màu
-
Màu lông ngựa
-
màu da
Thêm ví dụ
Thêm