Phép dịch "colonnade" thành Tiếng Việt

dãy cột, dãy cây, hàng cây là các bản dịch hàng đầu của "colonnade" thành Tiếng Việt.

colonnade noun ngữ pháp

A series of columns at regular intervals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dãy cột

  • dãy cây

  • hàng cây

  • hàng cột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colonnade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "colonnade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "colonnade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch