Phép dịch "colic" thành Tiếng Việt

cơn đau bụng, bão, đau bụng là các bản dịch hàng đầu của "colic" thành Tiếng Việt.

colic adjective noun ngữ pháp

(pathology): A term for severe pains which grip the abdomen or the disease that causes such pains (due to intestinal or bowel related problems). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơn đau bụng

  • bão

    noun
  • đau bụng

    Where were you, Dad, when she woke up with colic every night for the first few months?

    Khi đêm nào nó cũng thức dậy vì đau bụng trong suốt mấy tháng đầu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "colic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch