Phép dịch "cold-bloodedness" thành Tiếng Việt
xem cold-blooded là bản dịch của "cold-bloodedness" thành Tiếng Việt.
cold-bloodedness
noun
ngữ pháp
the state of being cold-blooded [..]
-
xem cold-blooded
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cold-bloodedness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm