Phép dịch "cola" thành Tiếng Việt
cola, cây cola, Cola là các bản dịch hàng đầu của "cola" thành Tiếng Việt.
(obsolete) Plural form of colon. [..]
-
cola
Talk about miracles, that recipe for cola canned ham. Mmm.
Nói về phép màu, đó là công thức cho món giăm bông cola.
-
cây cola
-
Cola
carbonated beverage
Talk about miracles, that recipe for cola canned ham. Mmm.
Nói về phép màu, đó là công thức cho món giăm bông cola.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
large genus of African trees bearing kola nuts
"Cola" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cola trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Acronym of [i]cost of living adjustment[/i]. [..]
"COLA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho COLA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "cola"
Các cụm từ tương tự như "cola" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Coca-Cola
-
ñieàu chænh giaù sinh hoaït
-
coca-cola