Phép dịch "coil" thành Tiếng Việt

cuộn, vòng, cuộn dây là các bản dịch hàng đầu của "coil" thành Tiếng Việt.

coil verb noun ngữ pháp

Something wound in the form of a helix or spiral. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộn

    verb

    But inside a standard transformer are two coils of wire.

    Nhưng ở bên trong một cái máy biến thế có đến hai cuộn dây.

  • vòng

    noun
  • cuộn dây

    noun

    But inside a standard transformer are two coils of wire.

    Nhưng ở bên trong một cái máy biến thế có đến hai cuộn dây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quấn
    • cuốn
    • khoanh
    • mớ tóc quăn
    • ngoằn ngoèo
    • quanh co
    • uốn khúc
    • ống xoắn ruột gà
    • cuộn cảm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coil"

Các cụm từ tương tự như "coil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch