Phép dịch "cognizant" thành Tiếng Việt

biết, biết rõ, có nhận thức về là các bản dịch hàng đầu của "cognizant" thành Tiếng Việt.

cognizant adjective ngữ pháp

Aware; fully informed; having understanding [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biết

    verb

    16 Prayer is essential in resisting temptation, but we must be cognizant of the need to pray at the right time.

    16 Cầu nguyện là điều cần thiết để cưỡng lại cám dỗ nhưng chúng ta phải biết lúc nào mình cần cầu nguyện.

  • biết rõ

  • có nhận thức về

  • hiểu biết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cognizant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cognizant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dấu hiệu phân biệt · phạm vi quan sát · sự hiểu biết · sự nhận thức
  • nhận thức
Thêm

Bản dịch "cognizant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch