Phép dịch "coequal" thành Tiếng Việt

bằng hàng, ngang hàng, người bằng hàng là các bản dịch hàng đầu của "coequal" thành Tiếng Việt.

coequal noun adjective ngữ pháp

equal to each other in size, rank or position [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng hàng

    adjective
  • ngang hàng

    adjective
  • người bằng hàng

  • người ngang hàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coequal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coequal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch