Phép dịch "code name" thành Tiếng Việt

bí danh là bản dịch của "code name" thành Tiếng Việt.

code name noun ngữ pháp

a name used to clandestinely identify something, either for military or espionage purposes, or for commercial confidentiality [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bí danh

    noun

    How come you haven't given me a code name?

    Cắc cớ gì anh lại không đặt cho tôi một bí danh nhỉ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " code name " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "code name" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch