Phép dịch "coconut shell" thành Tiếng Việt

sọ dừa là bản dịch của "coconut shell" thành Tiếng Việt.

coconut shell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sọ dừa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coconut shell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coconut shell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch