Phép dịch "cobweb" thành Tiếng Việt

mạng nhện, lưới, bẫy là các bản dịch hàng đầu của "cobweb" thành Tiếng Việt.

cobweb noun ngữ pháp

A spiderweb, or the remains of one, especially an asymmetrical one that is woven with an irregular pattern of threads. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạng nhện

    noun

    Clears away the cobwebs and the sorrow

    ♪ xua đi mọi mạng nhện và u sầu

  • lưới

    noun
  • bẫy

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tơ nhện
    • bỏ đi
    • lưới nhện
    • sợi tơ nhện
    • đồ cũ rích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cobweb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cobweb
+ Thêm

"Cobweb" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cobweb trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cobweb"

Các cụm từ tương tự như "cobweb" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cobweb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch