Phép dịch "coacher" thành Tiếng Việt

huấn luyện viên, người kèm, người đánh xe ngựa là các bản dịch hàng đầu của "coacher" thành Tiếng Việt.

coacher noun ngữ pháp

Person who coaches; a coach. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • huấn luyện viên

  • người kèm

  • người đánh xe ngựa

  • thầy dạy tư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coacher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coacher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch