Phép dịch "cluster" thành Tiếng Việt

chùm, cụm, nhóm là các bản dịch hàng đầu của "cluster" thành Tiếng Việt.

cluster verb noun ngữ pháp

A group or bunch of several discrete items that are close to each other. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chùm

    noun

    Or the idea may be that one cluster is good, while other clusters are unripe or rotten.

    Hoặc có thể một chùm thì tốt trong khi các chùm khác còn xanh hay hư thối.

  • cụm

    noun

    The smallest amount of disk space that can be allocated to hold a file.

    So we did some mathematics to study the size of these clusters.

    Chúng tôi tiến hành một số tính toán để nghiên cứu quy mô những cụm này.

  • nhóm

    noun

    So it turns out each light was where a cluster of Angels fell.

    Vậy nên mỗi bóng đèn là chỗ một nhóm thiên thần rơi xuống.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đám
    • bầy
    • lớp
    • đàn
    • khóm
    • xúm
    • dãy
    • bó lại
    • góp lại
    • hợp lại
    • mọc thành cụm
    • mọc thành đám
    • quây quần
    • ra thành cụm
    • thu gộp
    • tích luỹ
    • tập hợp
    • tập hợp thành nhóm
    • tụ họp lại
    • tụm lại
    • Điện toán cụm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cluster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cluster
+ Thêm

"Cluster" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cluster trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cluster"

Các cụm từ tương tự như "cluster" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cluster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch