Phép dịch "clothes-line" thành Tiếng Việt

dây phơi, dây phơi quần áo là các bản dịch hàng đầu của "clothes-line" thành Tiếng Việt.

clothes-line
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dây phơi

  • dây phơi quần áo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clothes-line " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "clothes-line" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch