Phép dịch "clothes" thành Tiếng Việt

quần áo, trang phục, y phục là các bản dịch hàng đầu của "clothes" thành Tiếng Việt.

clothes verb noun ngữ pháp

Items of clothing; apparel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quần áo

    noun plural

    apparel

    I will never buy clothes secondhand.

    Tôi sẽ không bao giờ mua quần áo dùng rồi.

  • trang phục

    plural

    apparel

    But I can't help you with them clothes.

    Nhưng mà nó với bộ trang phục kia thì anh chịu.

  • y phục

    noun

    The sons of the king,+ and all those wearing foreign clothing.

    Con cháu nhà vua+ và mọi kẻ mặc y phục dân ngoại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cách ăn mặc
    • quần áo bẩn
    • áo quần
    • áo xống
    • quần aó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clothes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "clothes"

Các cụm từ tương tự như "clothes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clothes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch