Phép dịch "closet" thành Tiếng Việt

tủ quần áo, buồng nhỏ, buồng riêng là các bản dịch hàng đầu của "closet" thành Tiếng Việt.

closet adjective verb noun ngữ pháp

(chiefly US) A piece of furniture or a cabinet in which clothes or household supplies may be stored. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tủ quần áo

    noun

    Criminal record, divorce, an actual skeleton in your closet?

    Hồ sơ tội phạm, ly hôn, một bộ xương trong tủ quần áo của cậu?

  • buồng nhỏ

  • buồng riêng

    They' re in the closet with your clothes

    Chúng đang trong buồng riêng với quần áo của ông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giữ trong buồng riêng
    • nhà vệ sinh
    • phòng họp kín
    • phòng hội ý
    • phòng kho
    • phòng để đồ
    • tủ đóng trong tường
    • tủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " closet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "closet"

Các cụm từ tương tự như "closet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "closet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch