Phép dịch "clingy" thành Tiếng Việt
dính, sát vào người là các bản dịch hàng đầu của "clingy" thành Tiếng Việt.
clingy
adjective
ngữ pháp
Having a tendency to cling. [..]
-
dính
-
sát vào người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clingy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm