Phép dịch "clinch" thành Tiếng Việt
ký kết, bị ghì chặt, bị siết chặt là các bản dịch hàng đầu của "clinch" thành Tiếng Việt.
clinch
verb
noun
ngữ pháp
To make certain; to finalize. [..]
-
ký kết
-
bị ghì chặt
-
bị siết chặt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giải quyết
- sự ghì chặt
- sự siết chặt
- sự đóng gập đầu
- thanh toán
- vào vòng neo
- xác nhận
- đóng gập
- đập bẹt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clinch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clinch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Clinching
Thêm ví dụ
Thêm