Phép dịch "climbing" thành Tiếng Việt
sự leo trèo, leo, leo núi là các bản dịch hàng đầu của "climbing" thành Tiếng Việt.
climbing
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) The sport of climbing, ascending a wall or a rock or another object using available holds, generally with the safety of a rope and belayer. [..]
-
sự leo trèo
-
leo
adjectiveThe boys were climbing about on the rocks.
Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.
-
leo núi
nounThe companionship has studied the rules and techniques of rock climbing.
Hai người leo núi đã nghiên cứu những luật lệ và kỹ thuật leo núi.
-
môn leo núi
It is an important part of mountain climbing.
Đó là một phần quan trọng của môn leo núi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " climbing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "climbing"
Các cụm từ tương tự như "climbing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Blackspot Climbing Perch
-
climbing-frame · thành ngữ climbing
-
Cá rô đồng
-
bò · leo · leo lên · leo lên tới · leo trèo · lên · lên cao · sự leo trèo · trèo · trèo leo · trèo lên · trèo lên tới · vật phải trèo lên · vật trèo qua
-
Trepadeira
-
Họ Cá rô đồng
-
Chi Mồng tơi
-
Họ Cá rô đồng
Thêm ví dụ
Thêm