Phép dịch "climax" thành Tiếng Việt
cực khoái, cao đỉnh, phép tiến dần là các bản dịch hàng đầu của "climax" thành Tiếng Việt.
climax
verb
noun
ngữ pháp
The point of greatest intensity or force in an ascending series; a culmination [..]
-
cực khoái
nounDoes that ever make you climax, just by thinking of that?
Có bao giờ nó làm cho cháu đạt cực khoái, chỉ bằng cách nghĩ về nó?
-
cao đỉnh
This was the climax of many years of hard work on the part of numerous volunteers.
Đây là cao đỉnh của nhiều năm hoạt động siêng năng của nhiều người tình nguyện.
-
phép tiến dần
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điểm cao nhất
- đỉnh cao
- đỉnh điểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " climax " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Climax
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Climax" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Climax trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm