Phép dịch "clientele" thành Tiếng Việt

an Asian clientele, một nhóm khách hàng, nhóm khách hàng là các bản dịch hàng đầu của "clientele" thành Tiếng Việt.

clientele noun ngữ pháp

Alternative form of clientele. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • an Asian clientele

  • một nhóm khách hàng

  • nhóm khách hàng

    Well, if you'll excuse me..., it seems as though I need to procure some alcohol for my dwindling clientele.

    Cho tôi xin phép, có vẻ như tôi cần đi kiếm chút rượu cho nhóm khách hàng nhỏ của tôi.

  • những khách quen

    They have VIPs in their clientele.

    Họ có những khách quen là VIP.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clientele " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "clientele" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch