Phép dịch "clickthrough" thành Tiếng Việt
số lần bấm vào nối kết là bản dịch của "clickthrough" thành Tiếng Việt.
clickthrough
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of click-through. [..]
-
số lần bấm vào nối kết
A type of ad click that follows a hyperlink to another Web site, or a page or frame within the initial Web site.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clickthrough " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm