Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

clear

Phép dịch "clearer" thành Tiếng Việt

clearer noun adjective ngữ pháp

Someone who or something which clears. [..]

Bản dịch tự động của " clearer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"clearer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho clearer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "clearer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch