Phép dịch "clear-sighted" thành Tiếng Việt

sáng suốt, cao kiến, nhìn xa thấy rộng là các bản dịch hàng đầu của "clear-sighted" thành Tiếng Việt.

clear-sighted adjective ngữ pháp

Having sharp vision. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sáng suốt

    adjective

    His insight into human nature gave him a clear-sighted view of his disciples.

    Thấu hiểu bản chất con người nên ngài nhận định sáng suốt về các môn đồ.

  • cao kiến

    adjective
  • nhìn xa thấy rộng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clear-sighted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "clear-sighted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clear-sighted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch