Phép dịch "cleanser" thành Tiếng Việt
chất tẩy rửa, thuốc tẩy là các bản dịch hàng đầu của "cleanser" thành Tiếng Việt.
cleanser
noun
ngữ pháp
Something that cleanses, such as a detergent. [..]
-
chất tẩy rửa
nounAfter a while, it gets so thick all the Dutch cleanser in the world can't get it off.
Sau một thời gian, nó trở nên dầy và mọi chất tẩy rửa trên đời đều có thể tẩy sạch nó.
-
thuốc tẩy
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cleanser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm