Phép dịch "clan" thành Tiếng Việt
thị tộc, clan, bè đảng là các bản dịch hàng đầu của "clan" thành Tiếng Việt.
clan
noun
ngữ pháp
(anthropology) A group of people all descended from a common ancestor, in fact or belief. [..]
-
thị tộc
nounChizuru is the last descendant of that clan.
Chizuru là hậu duệ cuối cùng của thị tộc yata.
-
clan
And the Foot Clan are planning on hitting the convoy.
Nhóm Foot Clan đang lên kế hoạch tấn công xe hộ tống.
-
bè đảng
nounThis is a clan, not a charity.
Đây là bè đảng, không phải hội từ thiện.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phe cánh
- gia tộc
- tộc người
- tính
- Thị tộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Clan
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Clan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Clan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "clan"
Thêm ví dụ
Thêm