Phép dịch "cladding" thành Tiếng Việt

sơn, tầng lót, tầng mạ là các bản dịch hàng đầu của "cladding" thành Tiếng Việt.

cladding noun verb ngữ pháp

Any hard coating, bonded onto the outside of something to add protection, such as the plastic sheath around an optical fiber. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sơn

    verb noun
  • tầng lót

  • tầng mạ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tầng phủ
    • xử lý mặt ngoài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cladding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cladding"

Các cụm từ tương tự như "cladding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cladding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch