Phép dịch "civilized" thành Tiếng Việt

khai hoá, lễ phép, lịch sự là các bản dịch hàng đầu của "civilized" thành Tiếng Việt.

civilized adjective ngữ pháp

Having a highly developed society or culture. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khai hoá

    verb
  • lễ phép

  • lịch sự

    adjective

    Maintain a civil relationship with your former spouse.

    Duy trì mối giao tiếp lịch sự với người hôn phối trước.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • văn minh
    • văn vật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " civilized " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "civilized" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "civilized" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch