Phép dịch "citadel" thành Tiếng Việt
thành trì, thành, thành lũy là các bản dịch hàng đầu của "citadel" thành Tiếng Việt.
citadel
noun
ngữ pháp
A strong fortress that sits high above a city. [..]
-
thành trì
nounAnd how exactly do we take The Citadel?
Và chính xác thì làm thế nào chúng ta chiếm được Thành Trì?
-
thành
nounI broke down her defenses and stormed the citadel.
Tôi đã phá tan hàng rào phòng thủ của cổ và tấn công thành lũy cổ.
-
thành lũy
nounI broke down her defenses and stormed the citadel.
Tôi đã phá tan hàng rào phòng thủ của cổ và tấn công thành lũy cổ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thành luỹ
- thành luỹ cuối cùng
- thành quách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " citadel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "citadel"
Các cụm từ tương tự như "citadel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoàng thành
-
hoàng thành
-
cấm thành
-
Cổ Loa
Thêm ví dụ
Thêm