Phép dịch "cingulum" thành Tiếng Việt

vành, đai, số nhiều cingula là các bản dịch hàng đầu của "cingulum" thành Tiếng Việt.

cingulum noun ngữ pháp

A ridge that girdles the base of an upper molar tooth [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vành

  • đai

    verb noun
  • số nhiều cingula

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cingulum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cingulum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch