Phép dịch "churl" thành Tiếng Việt

người bủn xỉn, người cáu kỉnh, người hạ đẳng là các bản dịch hàng đầu của "churl" thành Tiếng Việt.

churl noun ngữ pháp

a boorish person; a peasant [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bủn xỉn

  • người cáu kỉnh

  • người hạ đẳng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người keo cú
    • người lỗ mãng
    • người thô tục
    • người vô học thức
    • tiện dân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " churl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "churl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch