Phép dịch "chummery" thành Tiếng Việt
nơi ở chung, phòng ở chung là các bản dịch hàng đầu của "chummery" thành Tiếng Việt.
chummery
noun
ngữ pháp
(India) The building in which unmarried British army officers were quartered during the British Raj. [..]
-
nơi ở chung
-
phòng ở chung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chummery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm