Phép dịch "chromate" thành Tiếng Việt

cromat là bản dịch của "chromate" thành Tiếng Việt.

chromate noun ngữ pháp

(chemistry) any salt of chromic acid; in solution the yellow chromate anion (CrO 4 2- ) is in equilibrium with the orange dichromate anion (Cr 2 O 7 2- ), the relative amount of each ion depending on the pH; they are both very powerful oxidizing agents [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cromat

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chromate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chromate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chromate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch