Phép dịch "chortle" thành Tiếng Việt

bài hát hợp xướng, tiếng nói nhất loạt, tiếng đồng thanh là các bản dịch hàng đầu của "chortle" thành Tiếng Việt.

chortle verb noun ngữ pháp

(intransitive) To laugh with a chortle or chortles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài hát hợp xướng

  • tiếng nói nhất loạt

  • tiếng đồng thanh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đoạn điệp xô
    • đoạn đồng ca
    • đội hợp xướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chortle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chortle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch