Phép dịch "choose" thành Tiếng Việt
chọn, lựa chọn, kén chọn là các bản dịch hàng đầu của "choose" thành Tiếng Việt.
choose
Verb
verb
noun
conjunction
ngữ pháp
To elect. [..]
-
chọn
verbto elect [..]
You have to choose your own path in life.
Bạn phải chọn đường đi cho chính mình.
-
lựa chọn
verbto pick
You have to choose between honor and death.
Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết.
-
kén chọn
verbto pick
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lựa
- tuyển
- kén
- thách muốn
- quyết định
- tôi không thể quyết định chọn cái nào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " choose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "choose"
Các cụm từ tương tự như "choose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chọn · chọn lựa
-
lọc lừa
-
sửa sai
-
chọn lọc
-
nhắm nhe
-
chọn · chọn lựa
Thêm ví dụ
Thêm