Phép dịch "choir" thành Tiếng Việt
dàn hợp xướng, hợp xướng, 團合唱 là các bản dịch hàng đầu của "choir" thành Tiếng Việt.
choir
verb
noun
ngữ pháp
singing group; group of people who sing together; company of people who are trained to sing together [..]
-
dàn hợp xướng
singing group
Yes, and he was in the choir, is that right?
Đúng rồi, anh ta ở trong dàn hợp xướng phải không?
-
hợp xướng
When the echo of the choir becomes louder.
Khi tiếng ca của đội hợp xướng bắt đầu.
-
團合唱
singing group
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đội hợp xướng
- bầy chim
- bầy thiên thần
- dàn đồng ca
- đồng ca
- đội hợp ca
- đội đồng ca
- Hợp xướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " choir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Choir
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Choir" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Choir trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "choir"
Các cụm từ tương tự như "choir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
boy/ · lễ sinh
-
quản ca
-
có lễ sinh
Thêm ví dụ
Thêm