Phép dịch "chit" thành Tiếng Việt
chứng chỉ, giấy biên nhận, mầm là các bản dịch hàng đầu của "chit" thành Tiếng Việt.
chit
verb
noun
interjection
ngữ pháp
A child or babe; a young, small, or insignificant person or animal. [..]
-
chứng chỉ
noun -
giấy biên nhận
-
mầm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giấy biên lai
- giấy chứng nhận
- giấy phép
- manh nha
- phiếu thanh toán
- thư ngắn
- trẻ con
- đứa bé
- đứa trẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm