Phép dịch "chiral" thành Tiếng Việt
chiral
adjective
ngữ pháp
Of an object that exhibits chirality, as in the left-handed and right-handed versions of a helix. [..]
Bản dịch tự động của " chiral " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"chiral" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chiral trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm