Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

chill

Phép dịch "chills" thành Tiếng Việt

chills verb noun

Plural form of chill. [..]

Bản dịch tự động của " chills " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"chills" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chills trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "chills" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị cảm lạnh · cảm lạnh · cảm thấy lạnh · giá lạnh · giội gáo nước lạnh · gáo nước lạnh · làm chết cóng · làm lạnh · làm nhụt · làm tan giá · làm ấm lên · làm ớn lạnh · lạnh · lạnh lùng · lạnh lẽo · lạnh nhạt · sự giá lạnh · sự làm nhụt · sự lạnh lùng · sự lạnh lẽo · sự lạnh nhạt · sự rùng mình · sự tôi · sự ớn lạnh · thư giãn · thờ ơ, thích thì làm thế · thờ ơ, thích thì sống méo thích thì thôi · tôi · đã tôi · ớn lạnh
  • làm nhụt · làm ớn lạnh · lạnh · sự lạnh · sự rợn · sự ớn lạnh
  • cảm hàn
  • bị cảm lạnh · cảm lạnh · cảm thấy lạnh · giá lạnh · giội gáo nước lạnh · gáo nước lạnh · làm chết cóng · làm lạnh · làm nhụt · làm tan giá · làm ấm lên · làm ớn lạnh · lạnh · lạnh lùng · lạnh lẽo · lạnh nhạt · sự giá lạnh · sự làm nhụt · sự lạnh lùng · sự lạnh lẽo · sự lạnh nhạt · sự rùng mình · sự tôi · sự ớn lạnh · thư giãn · thờ ơ, thích thì làm thế · thờ ơ, thích thì sống méo thích thì thôi · tôi · đã tôi · ớn lạnh
  • làm nhụt · làm ớn lạnh · lạnh · sự lạnh · sự rợn · sự ớn lạnh
Thêm

Bản dịch "chills" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch