Phép dịch "childhood" thành Tiếng Việt

thời thơ ấu, tuổi thơ, tuổi thơ ấu là các bản dịch hàng đầu của "childhood" thành Tiếng Việt.

childhood noun ngữ pháp

(uncountable) The state of being a child. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thời thơ ấu

    noun

    But not much is known about his childhood .

    Nhưng ít ai biết về thời thơ ấu của ông .

  • tuổi thơ

    noun

    I had a happy childhood.

    Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc.

  • tuổi thơ ấu

    After all, that is the book that ruined my childhood.

    Xét cho cùng, đó chính là quyển sách mà đã làm hỏng tuổi thơ ấu của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuổi ấu thơ
    • tấm bé
    • ấu niên
    • ấu thơ
    • thôøi nieân thieáu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " childhood " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Childhood
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tuổi thơ

    Quá khứ đơn

Các cụm từ tương tự như "childhood" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "childhood" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch