Phép dịch "chick" thành Tiếng Việt

gà, chim con, cô gái là các bản dịch hàng đầu của "chick" thành Tiếng Việt.

chick verb noun ngữ pháp

(zoology) A young bird. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    My duck and my chick had a fight.

    Con vịt và con của tôi đánh nhau.

  • chim con

    There is much to do if they're to raise a chick before winter returns.

    Có nhiều việc phải làm nếu chúng phải nuôi chim con khôn lớn trước khi mùa đông đến.

  • cô gái

    noun

    She was naked and naked chicks are hot.

    ta khoả thân và các cô gái khoả thân đề khieu gợi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gà con
    • gà giò
    • người đàn bà trẻ
    • trẻ nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chick"

Các cụm từ tương tự như "chick" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch