Phép dịch "chestnut" thành Tiếng Việt
hạt dẻ, chuyện cũ rích, cây hạt dẻ là các bản dịch hàng đầu của "chestnut" thành Tiếng Việt.
chestnut
adjective
noun
ngữ pháp
A tree or shrub of the genus Castanea. [..]
-
hạt dẻ
nounnut of the chestnut tree [..]
I sat under the plane tree and he sat under the chestnut.
Tôi ngồi dưới cây mã đề còn ảnh ngồi dưới cây hạt dẻ.
-
chuyện cũ rích
-
cây hạt dẻ
nounI sat under the plane tree and he sat under the chestnut.
Tôi ngồi dưới cây mã đề còn ảnh ngồi dưới cây hạt dẻ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- màu nâu hạt dẻ
- màu hạt dẻ
- ngựa màu hạt dẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chestnut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chestnut"
Các cụm từ tương tự như "chestnut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Conopophaga aurita
-
Hoét đá bụng hung
-
Trèo cây bụng hung
-
Khướu bụi phao câu hung
-
Arremon brunneinucha
-
Gà so vòng cổ nâu
-
Trèo cây bụng nâu dẻ
-
Dẻ Trùng Khánh
Thêm ví dụ
Thêm