Phép dịch "chest-note" thành Tiếng Việt

giọng ngực, giọng yếu ớt là các bản dịch hàng đầu của "chest-note" thành Tiếng Việt.

chest-note
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giọng ngực

  • giọng yếu ớt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chest-note " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chest-note" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch