Phép dịch "chengyu" thành Tiếng Việt

成語, thành ngữ, thành ngữ Hán-Việt là các bản dịch hàng đầu của "chengyu" thành Tiếng Việt.

chengyu noun ngữ pháp

a certain kind of Chinese set phrase originating in Classical Chinese, typically four or five characters in length [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • 成語

    noun

    certain kind of Chinese set phrase

  • thành ngữ

    noun

    certain kind of Chinese set phrase

  • thành ngữ Hán-Việt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chengyu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chengyu proper

A surname. Of Chinese ancestry. Also used in English-language transliterations.

+ Thêm

"Chengyu" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chengyu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "chengyu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch