Phép dịch "cheese" thành Tiếng Việt

pho mát, phó mát, phô ma là các bản dịch hàng đầu của "cheese" thành Tiếng Việt.

cheese interjection verb noun ngữ pháp

(countable, slang, baseball) A fastball. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pho mát

    noun

    dairy product

    Your virginity breeds mites, much like a cheese.

    Màng trinh của mụ có giòi chui ra, lỗ chỗ như pho mát rồi.

  • phó mát

    noun

    dairy product

    Will you take them some bread with butter and cheese?

    Anh có thể đem bánh mì và phó mát cho chúng được không?

  • phô ma

    dairy product

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phô mai
    • mát
    • thôi
    • ngừng
    • bánh phó mát
    • bậc nhất
    • chú ý
    • phó-mát
    • sữa trớ ra
    • trớ ra
    • vật đóng bánh
    • phó
    • Pho mát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cheese " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cheese proper ngữ pháp

A surname.

+ Thêm

"Cheese" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cheese trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cheese"

Các cụm từ tương tự như "cheese" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cheese" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch