Phép dịch "cheat" thành Tiếng Việt

lừa, lừa đảo, trò lừa đảo là các bản dịch hàng đầu của "cheat" thành Tiếng Việt.

cheat verb noun ngữ pháp

(intransitive) To violate rules in order to gain advantage from a situation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lừa

    verb

    He was cheated (out) of his rightful inheritance.

    Anh ta bị lừa mất hết tài sản thừa kế hợp pháp.

  • lừa đảo

    Don't you ever cheat on me, you foxy!

    Đừng hòng lừa đảo, đồ cáo già!

  • trò lừa đảo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gạt
    • lường
    • bịp
    • tiêu
    • bịt mắt
    • gian lận
    • gạt gẫm
    • không chung thuỷ
    • kẻ gian lận
    • làm tiêu tan
    • mệt nhọc
    • ngón gian
    • người lừa đảo
    • phỉnh gạt
    • trò gian lận
    • trò lừa bịp
    • tên cờ bạc bịp
    • ăn gian
    • đánh bạc bịp
    • đánh lừa
    • kẻ lừa đảo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cheat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cheat" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ba que · gian lận
  • bịp · gian lận · lừa · lừa bịp · lừa dối · lừa đảo · ngoại tình · ăn gian · đánh lừa
  • Phao thi
  • ba que · gian lận
  • ba que · gian lận
  • bịp · gian lận · lừa · lừa bịp · lừa dối · lừa đảo · ngoại tình · ăn gian · đánh lừa
Thêm

Bản dịch "cheat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch