Phép dịch "cheap" thành Tiếng Việt

rẻ, rẻ tiền, hạ là các bản dịch hàng đầu của "cheap" thành Tiếng Việt.

cheap adjective verb noun adverb ngữ pháp

Low and/or reduced in price. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rẻ

    adjective

    low in price [..]

    It's not even a little bit cheap, it's extremely expensive!

    Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.

  • rẻ tiền

    adjective

    What's your favorite cheap wine?

    Bạn thích loại rượu vang rẻ tiền nào?

  • hạ

    verb noun

    Moore's law made computing cheap;

    Định luật Moore hạ giá điện toán,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hời
    • xấu
    • hạ giá
    • on the cheap rẻ
    • rẻ mạt
    • ít giá trị
    • rẽ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cheap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cheap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cheap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch